mock
/mɔk/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #7541
“mocks” là ngôi 3 số ít của mock — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
chế giễu, nhạo báng
động từ
“The students mocked the teacher's accent.”Học sinh chế giễu giọng của giáo viên.
Biến thể từ
mocked quá khứ
mocked quá khứ phân từ
mocking hiện tại phân từ
mocks ngôi 3 số ít
mocks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mock
/mɔk/
danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) sự chế nhạo, sự nhạo báng, sự chế giễu
- to make a mock of someone: chế nhạo ai, chế giễu ai
tính từ
- giả, bắt chước
- mock modesty: khiêm tốn giả
- mock battle: trận giả
- mock velvet: nhung giả
ngoại động từ
- chế nhạo, nhạo báng, chế giễu
- thách thức; xem khinh, coi thường
- lừa, lừa dối, đánh lừa
- nhại, giả làm
nội động từ
- (: at) chế nhạo, nhạo báng, chế giễu
Định nghĩa tiếng Anh
n. the act of mocking or ridiculing v. treat with contempt v. imitate with mockery and derision s. constituting a copy or imitation of something