Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mock

/mɔk/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #7541

“mocks” là ngôi 3 số ít của mock — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chế giễu, nhạo báng động từ

“The students mocked the teacher's accent.”Học sinh chế giễu giọng của giáo viên.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mock

/mɔk/

danh từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) sự chế nhạo, sự nhạo báng, sự chế giễu
    • to make a mock of someone: chế nhạo ai, chế giễu ai

tính từ

  • giả, bắt chước
    • mock modesty: khiêm tốn giả
    • mock battle: trận giả
    • mock velvet: nhung giả

ngoại động từ

  • chế nhạo, nhạo báng, chế giễu
  • thách thức; xem khinh, coi thường
  • lừa, lừa dối, đánh lừa
  • nhại, giả làm

nội động từ

  • (: at) chế nhạo, nhạo báng, chế giễu
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of mocking or ridiculing v. treat with contempt v. imitate with mockery and derision s. constituting a copy or imitation of something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...