moderately
/'mɒdәrәtli/ phổ biến #8132
Nghĩa thường dùng
ở mức vừa phải, tương đối (không quá cao)
trạng từ
“The investment offers moderately high but stable returns.”Khoản đầu tư mang lại lợi nhuận khá cao nhưng ổn định.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
moderately
//
* phó từ- ở một mức độ vừa phải; không nhiều lắm; trầm lặng
- a moderately good performance:một cuộc trình diễn không hay lắm
- a moderately expensive house:một căn nhà không đắt lắm
Định nghĩa tiếng Anh
r. with moderation; in a moderate manner