Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

moderateness

/'mɔdəritnis/

danh từ

  • tính ôn hoà
  • sự tiết chế, sự điều độ
  • tính vừa phải, tính phải chăng
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality or state of being moderate;\n temperateness; moderation.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...