moderato
/.mɔdә'rɑ:tәu/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
moderato
//
* danh từhạc (nhịp)- vừ phải
Định nghĩa tiếng Anh
s. (of tempo) moderate
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. (of tempo) moderate
Đang tải...