modernization
/,mɔdə:nai'zeiʃn/ phổ biến #8383
“modernizations” là số nhiều của modernization — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
sự hiện đại hóa
danh từ
“Infrastructure modernization is central to the national plan.”Hiện đại hóa cơ sở hạ tầng là trọng tâm kế hoạch quốc gia.
Biến thể từ
modernizations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
modernization
/,mɔdə:nai'zeiʃn/
danh từ
- sự hiện đại hoá; sự đổi mới
Định nghĩa tiếng Anh
n. making modern in appearance or behavior n. a modernized version (as of a play)