Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

modernize

/'mɔdə:naiz/ Collins ★★ phổ biến #10368

“modernizing” là hiện tại phân từ của modernize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hiện đại hóa, cập nhật theo thời đại động từ

“The firm modernized its HR systems to improve efficiency.”Công ty hiện đại hóa hệ thống nhân sự để nâng cao hiệu quả.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

modernize

/'mɔdə:naiz/

ngoại động từ

  • hiện đại hoá; đổi mới

nội động từ

  • thành hiện đại; thành mới
Định nghĩa tiếng Anh

v. become technologically advanced

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...