modest clothes
Nghĩa thường dùng
“When attending a religious ceremony, it's important to wear modest clothes.”Khi tham dự một buổi lễ tôn giáo, điều quan trọng là mặc quần áo khiêm tốn.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cụm từ
- quần áo khiêm tốn
- wear modest clothes: mặc quần áo khiêm tốn
- quần áo lịch sự