Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #5523

modification

/,mɔdifi'keiʃn/

danh từ

  • sự sửa đổi, sự biến cải, sự thay đổi
  • sự làm giảm nhẹ, sự bớt đi, sự dịu đi
  • (ngôn ngữ học) sự biến thể; hiện tượng biến âm sắc
  • (ngôn ngữ học) sự bổ nghĩa
Định nghĩa tiếng Anh

n. slightly modified copy; not an exact copy\nn. the grammatical relation that exists when a word qualifies the meaning of the phrase

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...