Từ điển Anh–Việt

112,431 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“modifications” là số nhiều của modification — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #5523

modification

//

  • sự đổi dạng, sự (thay) đổi, sự điều chỉnh
  • m. of orders (máy tính) đổi lệnh
  • address m. (máy tính) đổi địa chỉ
Định nghĩa tiếng Anh

n. slightly modified copy; not an exact copy\nn. the grammatical relation that exists when a word qualifies the meaning of the phrase

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...