Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mohawk

/'mәuhɒ:k/ phổ biến #33397

“mohawks” là số nhiều của mohawk — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ mohawks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mohawk

//

* danh từ
  • người Mô-hóoc (thổ dân Bắc-Mỹ)
  • tiếng Mô-hóoc
Định nghĩa tiếng Anh

n. a member of the Iroquoian people formerly living along the Mohawk River in New York State n. the Iroquoian language spoken by the Mohawk n. haircut in which the head is shaved except for a band of hair down the middle of the scalp

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...