moil
/mɒil/
“moiling” là hiện tại phân từ của moil — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
moil
//
* danh từ- sự lao lực; công việc lao lực
- sự hỗn loạn, sự lộn xộn* nội động từ
- lao lực
Định nghĩa tiếng Anh
v. moisten or soil