Từ điển Anh–Việt

112.473 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

moist

/mɔist/ TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #6541

“moister” là so sánh hơn của moist — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

có hơi nước, ẩm ướt nhẹ tính từ

“The soil was moist after the rain.”Đất ẩm ướt sau cơn mưa.

Biến thể từ moister so sánh hơn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

moist

/mɔist/

tính từ

  • ẩm; ẩm ướt, ướt lấp nhấp
    • moist season: mùa ẩm
  • (y học) chẩy m
Định nghĩa tiếng Anh

s slightly wet

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...