Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“moister” là so sánh hơn của moist — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #6541

moist

/mɔist/

tính từ

  • ẩm; ẩm ướt, ướt lấp nhấp
    • moist season: mùa ẩm
  • (y học) chẩy m
Biến thể từ moister so sánh hơn
Định nghĩa tiếng Anh

s slightly wet

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...