Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #25232

moisturize

/'mɔistʃəraiz/

ngoại động từ

  • làm cho ẩm
Định nghĩa tiếng Anh

v make (more) humid

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...