Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“moisturizing” là hiện tại phân từ của moisturize — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★ phổ biến #25232

moisturize

/'mɔistʃəraiz/

ngoại động từ

  • làm cho ẩm
Định nghĩa tiếng Anh

v make (more) humid

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...