Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

molly

/'mɔli/

“mollied” là quá khứ phân từ của molly — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

molly

/'mɔli/

danh từ

  • người đàn ông ẻo lả, cậu bé ẻo lả
  • (từ lóng) cô gái; người đàn bà trẻ
  • (từ lóng) gái điếm, đĩ
Định nghĩa tiếng Anh

n popular aquarium fish

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...