Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mollusc

/'mɔləsk/

“molluscs” là số nhiều của mollusc — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

động vật thân mềm, như sò, ốc danh từ

“Molluscs are often found in marine environments.”Động vật thân mềm thường được tìm thấy trong môi trường biển.

Biến thể từ molluscs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mollusc

/'mɔləsk/

danh từ

  • (động vật học) động vật thân mềm
Định nghĩa tiếng Anh

n invertebrate having a soft unsegmented body usually enclosed in a shell

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...