mollycoddle
/'mɒlikɒdl/ GRE
“mollycoddling” là hiện tại phân từ của mollycoddle — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
mollycoddled quá khứ phân từ
mollycoddling hiện tại phân từ
mollycoddled quá khứ
mollycoddles ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mollycoddle
//
* ngoại động từ- nuông chiều thái quá* danh từ
- người được nuông chiều thái quá
Định nghĩa tiếng Anh
n. a pampered darling; an effeminate man