Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mollycoddle

/'mɒlikɒdl/ GRE

“mollycoddling” là hiện tại phân từ của mollycoddle — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mollycoddle

//

* ngoại động từ
  • nuông chiều thái quá* danh từ
  • người được nuông chiều thái quá
Định nghĩa tiếng Anh

n. a pampered darling; an effeminate man

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...