Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mommy

/'mɒmi/ phổ biến #9690

“mommies” là số nhiều của mommy — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ mommies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mommy

//

* danh từ
  • mẹ (cũng) mummy
Định nghĩa tiếng Anh

n informal terms for a mother

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...