Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

monarchic

/mɔ'nɑ:kik/ phổ biến #39754
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

monarchic

//

  • như monarchical
Định nghĩa tiếng Anh

s ruled by or having the supreme power resting with a monarch

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...