monarchy
/'mɔnəki/ IELTSGRECollins ★★ phổ biến #9558
“monarchies” là số nhiều của monarchy — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
chế độ quân chủ
danh từ
“Constitutional monarchies limit royal power.”Quân chủ lập hiến hạn chế quyền lực hoàng gia.
Biến thể từ
monarchies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
monarchy
/'mɔnəki/
danh từ
- nền quân chủ; chế độ quân chủ
- constitutional monarchy: chế độ quân chủ lập hiến
- nước (theo chế độ) quân ch
Định nghĩa tiếng Anh
n. an autocracy governed by a monarch who usually inherits the authority