monarchist
/'mɔnəkist/ phổ biến #31176
“monarchists” là số nhiều của monarchist — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
monarchists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
monarchist
/'mɔnəkist/
danh từ
- người theo chủ nghĩa quân ch
Định nghĩa tiếng Anh
n. an advocate of the principles of monarchy