Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

monarchist

/'mɔnəkist/ phổ biến #31176

“monarchists” là số nhiều của monarchist — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ monarchists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

monarchist

/'mɔnəkist/

danh từ

  • người theo chủ nghĩa quân ch
Định nghĩa tiếng Anh

n. an advocate of the principles of monarchy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...