monday
/'mʌndi/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★
“mondays” là số nhiều của monday — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Thứ Hai
danh từ
“Monday morning meeting.”Họp sáng thứ Hai.
Biến thể từ
mondays số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
monday
/'mʌndi/
danh từ
- ngày thứ hai
thành ngữ
- Black Monday
- (từ lóng) ngày khai trương
- to keep St. Monday
- nghỉ ngày thứ hai
Định nghĩa tiếng Anh
n. the second day of the week; the first working day