Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

monde

/mʤ:ɳd/
Biến thể từ mondes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

monde

/mʤ:ɳd/

danh từ

  • thế giới
  • xa hội
  • giới sang trọng
Định nghĩa tiếng Anh

n. The world; a globe as an ensign of royalty.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...