monde
/mʤ:ɳd/
Biến thể từ
mondes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
monde
/mʤ:ɳd/
danh từ
- thế giới
- xa hội
- giới sang trọng
Định nghĩa tiếng Anh
n. The world; a globe as an ensign of royalty.