Từ điển Anh–Việt

112.370 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Monetarists

/ˈmʌnitərists/

“monetarist” là dạng biến thể của Monetarists — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Monetarists

//

  • (Econ) Những người theo thuyết trọng tiền.
Định nghĩa tiếng Anh

n. an advocate of the theory that economic fluctuations are caused by increases or decreases in the supply of money

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...