Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“monetarist” là dạng biến thể của Monetarists — đang hiển thị từ gốc:

Monetarists

//

  • (Econ) Những người theo thuyết trọng tiền.
Định nghĩa tiếng Anh

n. an advocate of the theory that economic fluctuations are caused by increases or decreases in the supply of money

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...