Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

monetise

/'mʌnitaiz/

“monetised” là quá khứ phân từ của monetise — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

kiếm tiền từ động từ

“Many websites try to monetise their traffic through ads.”Nhiều trang web cố gắng kiếm tiền từ lưu lượng truy cập qua quảng cáo.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

monetise

/'mʌnitaiz/

ngoại động từ

  • đúc thành tiền
  • cho lưu hành làm tiền tệ
Định nghĩa tiếng Anh

v give legal value to or establish as the legal tender of a country

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...