money-bag
/'mʌnibæg/
danh từ
- túi đựng tiền; ví đựng tiền
- (số nhiều) của cải, tài sản
- (số nhiều) người có của, người tham tiền
Biến thể từ
money-bags số nhiều
112,399 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...