Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

money-bag

/'mʌnibæg/
Biến thể từ money-bags số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

money-bag

/'mʌnibæg/

danh từ

  • túi đựng tiền; ví đựng tiền
  • (số nhiều) của cải, tài sản
  • (số nhiều) người có của, người tham tiền

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...