Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“money-lenders” là số nhiều của money-lender — đang hiển thị từ gốc:

money-lender

/'mʌni,lendə/

danh từ

  • kẻ cho vay lãi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...