Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mongolian

/'mɔɳgɔl/ phổ biến #22902

“mongolians” là số nhiều của mongolian — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ mongolians số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mongolian

/'mɔɳgɔl/

tính từ

  • (thuộc) Mông-c
Định nghĩa tiếng Anh

n. a family of Altaic language spoken in Mongolia a. of or relating to the modern Mongolian People's Republic

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...