Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43041

mongoloid

//

* tính từ
  • có đặc tính của người Mông Cổ (tay to, da vàng)
  • có đặc tính của hội chứng Down
Biến thể từ mongoloids số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a member of the Mongoloid race\nn. a person suffering from Down syndrome (no longer used technically in this sense)\na. characteristic of or resembling a Mongol

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...