mongoloid
//
* tính từ- có đặc tính của người Mông Cổ (tay to, da vàng)
- có đặc tính của hội chứng Down
Biến thể từ
mongoloids số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. a member of the Mongoloid race\nn. a person suffering from Down syndrome (no longer used technically in this sense)\na. characteristic of or resembling a Mongol