Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mongoloid

/'mɒŋgәlɒid/ phổ biến #43041
Biến thể từ mongoloids số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mongoloid

//

* tính từ
  • có đặc tính của người Mông Cổ (tay to, da vàng)
  • có đặc tính của hội chứng Down
Định nghĩa tiếng Anh

n. a member of the Mongoloid race n. a person suffering from Down syndrome (no longer used technically in this sense) a. characteristic of or resembling a Mongol

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...