mongoloid
/'mɒŋgәlɒid/ phổ biến #43041
“mongoloids” là số nhiều của mongoloid — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
mongoloids số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mongoloid
//
* tính từ- có đặc tính của người Mông Cổ (tay to, da vàng)
- có đặc tính của hội chứng Down
Định nghĩa tiếng Anh
n. a member of the Mongoloid race n. a person suffering from Down syndrome (no longer used technically in this sense) a. characteristic of or resembling a Mongol