Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mongol

/'mɔɳgɔl/ phổ biến #20562

“mongols” là số nhiều của mongol — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ mongols số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mongol

/'mɔɳgɔl/

tính từ

  • (thuộc) Mông-c
Định nghĩa tiếng Anh

n. a member of the nomadic peoples of Mongolia a. of or relating to the region of Mongolia or its people or their languages or cultures

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...