Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

monitory

/'mɔnitəri/

tính từ

  • (thuộc) sự báo trước (nguy hiểm...)
  • để răn bảo

danh từ

  • thư khuyên bảo ((cũng) monitory letter)
Định nghĩa tiếng Anh

s serving to warn

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...