monkeyish
/'mʌɳkiiʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
monkeyish
/'mʌɳkiiʃ/
tính từ
- khỉ, nỡm; rởm
Từ điển Anh–Việt
111.762 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...