Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

monkish

/'mʌɳkiʃ/ phổ biến #37718
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

monkish

/'mʌɳkiʃ/

tính từ

  • (thường), nhuội thuộc) thầy tu, như thầy tu
Định nghĩa tiếng Anh

s. befitting a monk; inclined to self-denial

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...