Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

monoclinal, monoclinic

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

monoclinal, monoclinic

//

  • đơn tà
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...