Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

monody

/'mɔnədi/

“monodies” là số nhiều của monody — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ monodies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

monody

/'mɔnədi/

danh từ

  • bài thơ độc xướng
  • bài thơ điếu tang
Định nghĩa tiếng Anh

n music consisting of a single vocal part (usually with accompaniment)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...