monody
/'mɔnədi/
“monodies” là số nhiều của monody — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
monodies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
monody
/'mɔnədi/
danh từ
- bài thơ độc xướng
- bài thơ điếu tang
Định nghĩa tiếng Anh
n music consisting of a single vocal part (usually with accompaniment)