monodist
/'mɔnədist/
Biến thể từ
monodists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
monodist
/'mɔnədist/
danh từ
- người làm thơ độc xướng
- người làm thơ điếu tang
Định nghĩa tiếng Anh
n. A writer of a monody.