Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

monodist

/'mɔnədist/

“monodists” là số nhiều của monodist — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ monodists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

monodist

/'mɔnədist/

danh từ

  • người làm thơ độc xướng
  • người làm thơ điếu tang
Định nghĩa tiếng Anh

n. A writer of a monody.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...