monolingual
/.mɒnәu'liŋgwәl/ phổ biến #32135
“monolinguals” là số nhiều của monolingual — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
đơn ngữ, chỉ nói một thứ tiếng
tính từ
“The app is useful even for monolingual travellers.”Ứng dụng này hữu ích cả với du khách chỉ nói một thứ tiếng.
Biến thể từ
monolinguals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
monolingual
//
* tính từ- dùng một ngôn ngữ mà thôi; đơn ngữ
- a monolingual dictionary:từ điển một thứ tiếng
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person who knows only one language a. using or knowing only one language