Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

monological

/,mɔnə'lɔdʤik/ phổ biến #45081
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

monological

/,mɔnə'lɔdʤik/

tính từ

  • (sân khấu) (thuộc) kịch một vai; (thuộc) độc bạch
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...