monomaniac
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
monomaniac
/'mɔnou'meiniæk/
danh từ
- người độc tưởng
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person suffering from monomania
Từ điển Anh–Việt
112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a person suffering from monomania
Đang tải...