Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

monophthong

/'mɒnәfθɒŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

monophthong

//

* danh từ
  • nguyên âm đơn
Định nghĩa tiếng Anh

n. A single uncompounded vowel sound. n. A combination of two written vowels pronounced as one; a digraph.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...