Từ điển Anh–Việt

112.496 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

monospace

/'mɒnəspeɪs/

“monospaced” là quá khứ phân từ của monospace — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

monospace

//

  • đơn cách
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...