Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“monospaced” là quá khứ phân từ của monospace — đang hiển thị từ gốc:

monospace

//

  • đơn cách
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...