Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

monosyllable

/'mɔnə,siləbl/ phổ biến #35736

“monosyllables” là số nhiều của monosyllable — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

monosyllable

/'mɔnə,siləbl/

danh từ

  • từ đơn tiết
Định nghĩa tiếng Anh

n. a word or utterance of one syllable

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...