Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

monotony

/mə'nɔtnəsnis/ GRE phổ biến #19859

“monotonies” là số nhiều của monotony — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ monotonies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

monotony

/mə'nɔtnəsnis/

danh từ

  • trạng thái đều đều, sự đơn điệu; sự buồn tẻ
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of wearisome constancy, routine, and lack of variety n. constancy of tone or pitch or inflection

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...