monthly
/'mʌnθli/ Collins ★★★ phổ biến #3520
“monthlies” là số nhiều của monthly — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
hằng tháng
tính từ
“Monthly bills add up quickly.”Hóa đơn hằng tháng cộng dồn nhanh.
Biến thể từ
monthlies số nhiều
Đồng nghĩa
each monthper month
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
monthly
/'mʌnθli/
tính từ & phó từ
- hàng tháng
danh từ
- nguyệt san, tạp chí ra hằng tháng
- (số nhiều) kinh nguyệt
Định nghĩa tiếng Anh
n. a periodical that is published every month (or 12 issues per year) s. of or occurring or payable every month r. occurring once a month