Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

month

/mʌnθ/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #236

“months” là số nhiều của month — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Tháng danh từ

“Last month was busy.”Tháng trước bận.

Biến thể từ months số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

month

/mʌnθ/

danh từ

  • tháng
    • lunar month: tháng âm lịch
    • solar month: tháng dương lịch

thành ngữ

  1. month's mind
    • lễ cầu kinh một tháng sau khi chết; lễ giỗ ba mươi ngày
  2. month of Sundays
    • một thời gian dài vô tận
Định nghĩa tiếng Anh

n. a time unit of approximately 30 days

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...