month
/mʌnθ/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #236
“months” là số nhiều của month — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Tháng
danh từ
“Last month was busy.”Tháng trước bận.
Biến thể từ
months số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
month
/mʌnθ/
danh từ
- tháng
- lunar month: tháng âm lịch
- solar month: tháng dương lịch
thành ngữ
- month's mind
- lễ cầu kinh một tháng sau khi chết; lễ giỗ ba mươi ngày
- month of Sundays
- một thời gian dài vô tận
Định nghĩa tiếng Anh
n. a time unit of approximately 30 days