Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

monumentalize

/,mɔnju'mentəlaiz/

ngoại động từ

  • ghi nhớ, kỷ niệm
Định nghĩa tiếng Anh

v. record or memorialize lastingly with a monument

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...