Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

monumentalize

/,mɔnju'mentəlaiz/

“monumentalizing” là hiện tại phân từ của monumentalize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

monumentalize

/,mɔnju'mentəlaiz/

ngoại động từ

  • ghi nhớ, kỷ niệm
Định nghĩa tiếng Anh

v. record or memorialize lastingly with a monument

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...