Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

moody

/'mu:di/ GRECollins ★★ phổ biến #11802

“moodier” là so sánh hơn của moody — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thất thường tính từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

moody

/'mu:di/

tính từ

  • buồn rầu, ủ r
Định nghĩa tiếng Anh

n. United States tennis player who dominated women's tennis in the 1920s and 1930s (1905-1998) n. United States evangelist (1837-1899) s. subject to sharply varying moods

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...